paléontologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cổ sinh vật học: Từ này mô tả những gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật và sự sống trong quá khứ địa chất thông qua các hóa thạch.
- Liên quan đến hóa thạch: Chỉ những đặc điểm, hiện tượng, bằng chứng hoặc nghiên cứu có nguồn gốc từ hoặc liên quan trực tiếp đến hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une découverte paléontologique importante a été faite dans cette région. (Một khám phá cổ sinh vật học quan trọng đã được thực hiện ở vùng này.)
- Ce musée possède une riche collection paléontologique. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập cổ sinh vật học phong phú.)
- Les couches paléontologiques nous renseignent sur la vie préhistorique. (Các tầng cổ sinh cho chúng ta biết về sự sống thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Données paléontologiques": dữ liệu cổ sinh vật học.
- Les données paléontologiques corroborent la théorie de l'évolution. (Các dữ liệu cổ sinh vật học củng cố cho thuyết tiến hóa.)
"Site paléontologique": địa điểm cổ sinh vật học (nơi phát hiện nhiều hóa thạch).
- Ce site paléontologique est protégé par la loi. (Địa điểm cổ sinh vật học này được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Paléontologie (danh từ giống cái): cổ sinh vật học.
- Il est spécialiste en paléontologie. (Ông ấy là chuyên gia về cổ sinh vật học.)
Paléontologue (danh từ): nhà cổ sinh vật học.
- Une paléontologue a identifié le fossile. (Một nhà cổ sinh vật học đã xác định hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Fossile (tính từ): hóa thạch, cổ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng "fossile" nhấn mạnh trạng thái đã hóa đá hơn là thuộc tính khoa học).
- Des restes fossiles (những di tích hóa thạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Tính từ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)
tính từ
- xem paléontologie