palabrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bàn cãi dài dòng, thuyết dài dòng: Hành động nói hoặc tranh luận một cách kéo dài, thường không đi đến kết quả thiết thực hoặc chỉ để phô trương lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les politiciens ont palabré pendant des heures sans prendre de décision. (Các chính trị gia đã bàn cãi dài dòng hàng giờ mà không đưa ra quyết định nào.)
- Il aime palabrer sur des sujets philosophiques au café. (Anh ấy thích thuyết dài dòng về các chủ đề triết học ở quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palabrer sans fin": bàn luận dài dòng không có hồi kết.
- La réunion a consisté à palabrer sans fin sur des détails insignifiants. (Cuộc họp chỉ là bàn luận dài dòng không có hồi kết về những chi tiết không quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Palabre (danh từ giống đực): cuộc bàn cãi dài dòng, cuộc thảo luận kéo dài.
- C'était un long palabre avant d'arriver à un accord. (Đó là một cuộc bàn cãi dài dòng trước khi đi đến một thỏa thuận.)
Palabreur (danh từ giống đực): người hay bàn cãi dài dòng, người thích thuyết dài dòng.
- C'est un palabreur invétéré, il ne sait pas être concis. (Hắn là một kẻ thích thuyết dài dòng kinh niên, hắn không biết cách nói ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Débattre longuement: tranh luận lâu dài.
- Discourir: diễn thuyết, nói dài dòng.
- Pérorer: hùng biện dài dòng (thường với ý tự phụ).
Từ trái nghĩa
- Agir: hành động.
- Se taire: im lặng.
- Être concis: nói ngắn gọn, súc tích.
nội động từ
- bàn cãi dài dòng; thuyết dài dòng