palabrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bàn cãi dài dòng, thuyết dài dòng: Hành động nói hoặc tranh luận một cách kéo dài, thường không đi đến kết quả thiết thực hoặc chỉ để phô trương lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les politiciens ont palabré pendant des heures sans prendre de décision. (Các chính trị gia đã bàn cãi dài dòng hàng giờ không đưa ra quyết định nào.)
    • Il aime palabrer sur des sujets philosophiques au café. (Anh ấy thích thuyết dài dòng về các chủ đề triết họcquán phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palabrer sans fin": bàn luận dài dòng không hồi kết.
    • La réunion a consisté à palabrer sans fin sur des détails insignifiants. (Cuộc họp chỉbàn luận dài dòng không hồi kết về những chi tiết không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Palabre (danh từ giống đực): cuộc bàn cãi dài dòng, cuộc thảo luận kéo dài.

    • C'était un long palabre avant d'arriver à un accord. (Đómột cuộc bàn cãi dài dòng trước khi đi đến một thỏa thuận.)
  • Palabreur (danh từ giống đực): người hay bàn cãi dài dòng, người thích thuyết dài dòng.

    • C'est un palabreur invétéré, il ne sait pas être concis. (Hắnmột kẻ thích thuyết dài dòng kinh niên, hắn không biết cách nói ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Débattre longuement: tranh luận lâu dài.
  • Discourir: diễn thuyết, nói dài dòng.
  • Pérorer: hùng biện dài dòng (thường với ý tự phụ).
Từ trái nghĩa
  • Agir: hành động.
  • Se taire: im lặng.
  • Être concis: nói ngắn gọn, súc tích.
nội động từ
  1. bàn cãi dài dòng; thuyết dài dòng

Từ có nhắc đến "palabrer"