palaeoanthropology

Định nghĩa

Danh từ: - Cổ nhân loại học: "Palaeoanthropology" ngành khoa học nghiên cứu về hóa thạch của con người các loài người cổ đại, nhằm tìm hiểu về quá trình tiến hóa của loài người.

dụ sử dụng
  • (Cổ nhân loại học giúp chúng ta hiểu cách con người sơ khai đã tiến hóa.)
  • ( ấy giáo sư cổ nhân loại học tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialize in palaeoanthropology": chuyên sâu về cổ nhân loại học.

    • Many researchers specialize in palaeoanthropology to study human origins. (Nhiều nhà nghiên cứu chuyên sâu về cổ nhân loại học để nghiên cứu nguồn gốc con người.)
  • "the field of palaeoanthropology": lĩnh vực cổ nhân loại học.

    • The field of palaeoanthropology has made significant discoveries in Africa. (Lĩnh vực cổ nhân loại học đã những khám phá quan trọngchâu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeoanthropological (tính từ): thuộc về cổ nhân loại học.

    • This is a palaeoanthropological study of ancient bones. (Đây một nghiên cứu cổ nhân loại học về xương cổ đại.)
  • Palaeoanthropologist (danh từ): nhà cổ nhân loại học.

    • A palaeoanthropologist examines fossils to learn about human evolution. (Một nhà cổ nhân loại học kiểm tra hóa thạch để tìm hiểu về tiến hóa của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Human paleontology: cổ sinh vật học người (thường dùng thay thế trong tiếng Anh hiện đại).
  • Prehistoric anthropology: nhân loại học tiền sử (tập trung vào thời kỳ trước khi chữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "palaeoanthropology", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palaeoanthropology".

Từ gần giống