paleoanthropology
Danh từ: paleoanthropology là ngành nghiên cứu khoa học về hóa thạch người. Nó tập trung vào việc tìm hiểu nguồn gốc, sự tiến hóa và các đặc điểm của loài người thông qua các di tích hóa thạch.
- (Paleoanthropology giúp các nhà khoa học hiểu cách người tiền sử sống và tiến hóa.)
- (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu về paleoanthropology, đã phát hiện ra nhiều hóa thạch quan trọng ở châu Phi.)
"The field of paleoanthropology": lĩnh vực nhân chủng học hóa thạch.
- The field of paleoanthropology has expanded rapidly with new technological methods. (Lĩnh vực paleoanthropology đã mở rộng nhanh chóng với các phương pháp công nghệ mới.)
"Paleoanthropology research": nghiên cứu về nhân chủng học hóa thạch.
- Paleoanthropology research often involves analyzing bone fragments and tools. (Nghiên cứu paleoanthropology thường liên quan đến việc phân tích mảnh xương và công cụ.)
- Paleoanthropologist (danh từ): nhà nhân chủng học hóa thạch.
- A paleoanthropologist studies ancient human remains. (Một nhà paleoanthropologist nghiên cứu các hài cốt người cổ đại.)
- Paleoanthropological (tính từ): thuộc về nhân chủng học hóa thạch.
- The paleoanthropological evidence supports the theory of human migration. (Bằng chứng paleoanthropological ủng hộ thuyết di cư của loài người.)
- Paleontology (danh từ): cổ sinh vật học (nghiên cứu hóa thạch nói chung, bao gồm cả động vật và thực vật).
- Paleontology is broader than paleoanthropology, as it covers all ancient life. (Paleontology rộng hơn paleoanthropology, vì nó bao gồm mọi dạng sống cổ đại.)
- Human paleontology: cổ sinh vật học người.
- Human paleontology is another term for paleoanthropology. (Human paleontology là một thuật ngữ khác của paleoanthropology.)
- Fossil anthropology: nhân chủng học hóa thạch.
- Fossil anthropology focuses on the study of ancient human remains. (Fossil anthropology tập trung vào nghiên cứu các hài cốt người cổ đại.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "paleoanthropology", nhưng có thể dùng: - Look into: tìm hiểu, nghiên cứu. - Scientists look into paleoanthropology to uncover human origins. (Các nhà khoa học tìm hiểu paleoanthropology để khám phá nguồn gốc loài người.) - Dig up: khai quật. - They dig up fossils as part of paleoanthropology work. (Họ khai quật hóa thạch như một phần công việc paleoanthropology.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "paleoanthropology".