palaeontologist
/,pæliɔn'tɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà cổ sinh vật học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về cổ sinh vật học, tức là nghiên cứu các dạng sống cổ đại thông qua việc phân tích hóa thạch của động vật, thực vật và các sinh vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The palaeontologist carefully brushed the dirt away from the dinosaur bone. (Nhà cổ sinh vật học cẩn thận phủi bụi khỏi mảnh xương khủng long.)
- She became a palaeontologist because of her childhood fascination with fossils. (Cô ấy trở thành một nhà cổ sinh vật học vì niềm đam mê với hóa thạch từ thuở nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, bảo tàng, và các báo cáo khoa học về lịch sử sự sống trên Trái Đất.
Biến thể và từ gần giống
- Palaeontology (danh từ): Cổ sinh vật học, ngành khoa học nghiên cứu về sự sống trong quá khứ địa chất thông qua hóa thạch.
- He studied palaeontology at university. (Anh ấy đã học cổ sinh vật học ở trường đại học.)
- Palaeontological (tính từ): (Thuộc về) cổ sinh vật học.
- This is an important palaeontological discovery. (Đây là một khám phá cổ sinh vật học quan trọng.)
- Paleontologist (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ (không có chữ 'a' sau 'p').
Từ đồng nghĩa
- Fossil scientist: Nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch. (Cụm từ mô tả chung hơn).
danh từ
- nhà cổ sinh vật học