palaeontology

/,pæliɔn'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn cổ sinh vật học: Một ngành khoa học Trái Đất nghiên cứu về các sinh vật các dấu vết liên quan từ quá khứ địa chất thông qua việc phân tích hóa thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to study palaeontology at university because of her fascination with dinosaurs. ( ấy quyết định học môn cổ sinh vật họcđại học sự say mê của với khủng long.)
    • Advances in palaeontology have changed our understanding of early human evolution. (Những tiến bộ trong cổ sinh vật học đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của loài người sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In palaeontology": Trong lĩnh vực cổ sinh vật học.

    • He made a significant discovery in palaeontology. (Ông ấy đã một khám phá quan trọng trong cổ sinh vật học.)
  • "The palaeontology of": Cổ sinh vật học của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

    • The book details the palaeontology of the Jurassic period. (Cuốn sách mô tả chi tiết về cổ sinh vật học của kỷ Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeontological (adj): (thuộc về) cổ sinh vật học.

    • The palaeontological evidence was carefully examined. (Bằng chứng cổ sinh vật học đã được kiểm tra cẩn thận.)
  • Palaeontologist (n): Nhà cổ sinh vật học.

    • The palaeontologist spent years excavating the fossil site. (Nhà cổ sinh vật học đã dành nhiều năm để khai quật địa điểm hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossilology (n): Môn nghiên cứu hóa thạch (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "palaeontology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palaeontology")

danh từ
  1. môn cổ sinh vật