palaeozoic
/pæliou'zouik/
Học thuậtThân thiện
The Palaeozoic era saw the emergence of early land plants and diverse marine life.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đại cổ sinh: Dùng để chỉ một đại trong lịch sử địa chất của Trái Đất, kéo dài từ khoảng 541 triệu năm đến 252 triệu năm trước, đánh dấu sự xuất hiện và đa dạng hóa của các dạng sống phức tạp đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fossils from the Palaeozoic era are found in this rock layer. (Hóa thạch từ đại cổ sinh được tìm thấy trong lớp đá này.)
- The Palaeozoic climate was very different from today's. (Khí hậu đại cổ sinh rất khác so với ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palaeozoic rocks": Các loại đá hình thành trong đại cổ sinh.
- Geologists study Palaeozoic rocks to understand early life forms. (Các nhà địa chất nghiên cứu đá đại cổ sinh để hiểu các dạng sống sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Paleozoic (adj): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "Palaeozoic".
- The Paleozoic Era ended with a mass extinction. (Đại Cổ sinh kết thúc với một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
- Cổ sinh (adj): Từ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong các thuật ngữ địa chất.
- Ancient life era (n): Kỷ nguyên của sự sống cổ đại (cụm từ mô tả).
The Palaeozoic era saw the emergence of early land plants and diverse marine life.
tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh