palataliser

Học thuật
Thân thiện
palataliser

Le linguiste explique comment palataliser une consonne.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
    • Vòm hóa: Làm cho một âm thanh trở nên được phát âm với phần giữa hoặc mặt trước của lưỡi nâng lên về phía vòm miệng cứng (ngạc cứng). Đâymột quá trình ngữ âm làm thay đổi đặc tính của một phụ âm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • En français, le 't' de 'tiens' est palatalisé. (Trong tiếng Pháp, âm 't' trong từ 'tiens' bị vòm hóa.)
    • Certaines langues slaves palatalisent les consonnes devant des voyelles antérieures. (Một số ngôn ngữ Slav vòm hóa các phụ âm đứng trước các nguyên âm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se palataliser" (Động từ phản thân): Tự vòm hóa, trở nên vòm hóa. Đâycách diễn đạt quá trình thay đổi tự nhiên của âm thanh.
    • Le 'k' latin s'est palatalisé en 'ch' devant 'i' ou 'e' dans certaines langues romanes. (Âm 'k' trong tiếng Latinh đã tự vòm hóa thành âm 'ch' trước 'i' hoặc 'e' trong một số ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatalisation (danh từ giống cái): Sự vòm hóa, quá trình vòm hóa.
    • La palatalisation est un phénomène phonétique courant. (Sự vòm hóamột hiện tượng ngữ âm phổ biến.)
  • Palatal, e (tính từ): (Thuộc về) vòm miệng, ngạc.
    • Une consonne palatale. (Một phụ âm vòm.)
  • Palato-alvéolaire (tính từ): Vòm-lợi (chỉ vị trí phát âm).
    • Les sons 'ch' et 'j' en français sont des affriquées palato-alvéolaires. (Các âm 'ch' 'j' trong tiếng Phápnhững âm tắc-xát vòm-lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucir (trong một số ngữ cảnh ngữ âm): Làm mềm đi (cách diễn đạt ít kỹ thuật hơn, đôi khi dùng để mô tả hiệu quả của sự vòm hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên môn này)

palataliser

Le linguiste explique comment palataliser une consonne.

ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) vòm hóa

Từ có nhắc đến "palataliser"