palatalization

/'pælətəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
palatalization

A linguist explains palatalization using a diagram of tongue positions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng vòm hoá: Trong ngôn ngữ học, "palatalization" một quá trình ngữ âm trong đó một âm thanh (thường một phụ âm) được phát âm với lưỡi nâng cao về phía vòm miệng cứng (ngạc cứng), làm thay đổi chất lượng âm thanh của . Đây có thể một sự thay đổi lịch sử trong ngôn ngữ hoặc một đặc điểm phát âm đồng bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transformation of the /k/ sound to /tʃ/ in certain words is a classic example of palatalization. (Sự biến đổi của âm /k/ thành /tʃ/ trong một số từ một dụ điển hình của hiện tượng vòm hoá.)
    • Linguists study palatalization to understand sound changes across languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng vòm hoá để hiểu các biến đổi âm thanh xuyên suốt các ngôn ngữ.)
    • Palatalization is a common phonological process in Slavic languages. (Vòm hoá một quá trình ngữ âm phổ biến trong các ngôn ngữ Slav.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historical palatalization": Vòm hoá lịch sử, chỉ sự thay đổi âm vị đã xảy ra được ghi nhận trong lịch sử phát triển của một ngôn ngữ.

    • The historical palatalization of Latin /k/ before front vowels gave rise to different sounds in the Romance languages. (Hiện tượng vòm hoá lịch sử của âm /k/ trong tiếng Latin trước các nguyên âm trước đã tạo ra các âm khác nhau trong các ngôn ngữ Roman.)
  • "Synchronic palatalization": Vòm hoá đồng đại, chỉ một quy tắc hoặc xu hướng phát âm tồn tại trong trạng thái hiện tại của một ngôn ngữ.

    • In Russian, synchronic palatalization is a distinctive feature of consonant phonemes. (Trong tiếng Nga, vòm hoá đồng đại một đặc điểm phân biệt của các âm vị phụ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatalize (động từ): Vòm hoá, làm cho một âm trở nên vòm hoá.

    • Some speakers palatalize the /s/ sound before /i/. (Một số người nói vòm hoá âm /s/ trước âm /i/.)
  • Palatal (tính từ/danh từ): (Thuộc về) vòm miệng cứng; một âm được tạo ra ở vòm miệng cứng.

    • The sounds /ʃ/ and /j/ are palatal consonants. (Các âm /ʃ/ /j/ các phụ âm vòm.)
Từ đồng nghĩa
  • Softening: Làm mềm (một thuật ngữ mô tả phổ biến, đặc biệt trong ngữ pháp truyền thống của một số ngôn ngữ, cho hiệu ứng âm thanh tương tự vòm hoá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

palatalization

A linguist explains palatalization using a diagram of tongue positions.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm hoá