palatalize
/'pælətəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- (Ngôn ngữ học) Vòm hóa: Là quá trình phát âm hoặc biến đổi một âm (thường là một phụ âm) sao cho phần thân lưỡi được nâng lên về phía vòm miệng cứng (ngạc cứng) trong khi phát âm. Đây là một hiện tượng ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In many languages, the sound /k/ can palatalize to /tʃ/ before front vowels. (Trong nhiều ngôn ngữ, âm /k/ có thể vòm hóa thành /tʃ/ khi đứng trước các nguyên âm hàng trước.)
- The letter 't' in the word 'nature' is palatalized and sounds like 'ch'. (Chữ 't' trong từ 'nature' đã được vòm hóa và nghe giống như 'ch'.)
- Some dialects palatalize the 's' sound in certain contexts. (Một số phương ngữ vòm hóa âm 's' trong những ngữ cảnh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To become palatalized": Trở nên được vòm hóa (dạng bị động hoặc miêu tả quá trình).
- Over time, the consonant became palatalized through regular sound change. (Theo thời gian, phụ âm đó đã trở nên được vòm hóa thông qua biến đổi ngữ âm có quy tắc.)
- "Palatalizing environment": Môi trường gây vòm hóa (chỉ ngữ cảnh âm vị học, như đứng trước một nguyên âm nhất định, khiến một âm bị vòm hóa).
- The front vowel /i/ creates a palatalizing environment. (Nguyên âm hàng trước /i/ tạo ra một môi trường gây vòm hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatalization (danh từ): Sự vòm hóa.
- The palatalization of consonants is a common historical sound change. (Sự vòm hóa của các phụ âm là một biến đổi ngữ âm lịch sử phổ biến.)
- Palatal (tính từ): Thuộc về vòm miệng, âm vòm.
- /ʃ/ and /j/ are palatal sounds. (/ʃ/ và /j/ là những âm vòm.)
- Palatalized (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được vòm hóa.
- A palatalized consonant like /kʲ/. (Một phụ âm đã được vòm hóa như /kʲ/.)
Từ đồng nghĩa
- Softening (Làm mềm): Trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học, đặc biệt trong các ngôn ngữ Slav, "vòm hóa" thường được gọi là "làm mềm" âm. Tuy nhiên, "palatalize" là thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "palatalize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palatalize".
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) vòm hoá, biến thành âm vòm