palatinat

Học thuật
Thân thiện
palatinat

Le palatinat est une région historique d'Allemagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức vương công: "palatinat" có thể chỉ chức vị, tước hiệu của một vị vương công (tiếng Đức: Pfalzgraf) trong lịch sử châu Âu.
    • Đất vương công: "palatinat" cũng dùng để chỉ lãnh địa, vùng đất do một vị vương công cai quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Palatinat du Rhin était un territoire important du Saint-Empire romain germanique. (Vùng đất Vương công Rhein là một lãnh thổ quan trọng của Đế quốc La Thần thánh.)
    • Il a hérité du palatinat de son père. (Ông ấy thừa kế chức vương công từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Palatinat" (viết hoa): thường dùng để chỉ một khu vực lịch sử cụ thể, đặc biệtvùng Palatinat (tiếng Đức: Pfalz) ở phía tây nam nước Đức ngày nay.
    • Le Palatinat est une région réputée pour ses vignobles. (Vùng Palatinat nổi tiếng với những vườn nho của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatin (adj): (thuộc về) cung điện, (thuộc về) vương công.

    • Les comtes palatins avaient des privilèges spéciaux. (Các bá tước cung đình những đặc quyền đặc biệt.)
  • Palatine (adj/n): có thểtính từ chỉ sự liên quan đến cung điện hoặc hoàng gia, hoặc danh từ chỉ một loại khăn choàng.

Từ đồng nghĩa
  • Principauté: công quốc, lãnh địa của một vương công.
  • Duché: công quốc, lãnh địa của một công tước (có thể tương đương trong một số bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, địahoặc hành chính thời phong kiếnchâu Âu.
  • Trong tiếng Việt, thường được dịch là "vùng đất Vương công" hoặc giữ nguyên dạng "Palatinat" khi là tên riêng của một vùng.
palatinat

Le palatinat est une région historique d'Allemagne.

danh từ giống đực
  1. chức vương công
  2. đất vương công