palatogram
/'pælətəgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Biểu đồ vòm: Một biểu đồ hoặc hình ảnh ghi lại vị trí tiếp xúc của lưỡi với vòm miệng (khẩu cái) trong quá trình phát âm một âm thanh ngôn ngữ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The linguist analyzed the palatogram to understand the articulation of the consonant. (Nhà ngôn ngữ học đã phân tích biểu đồ vòm để hiểu cách cấu âm của phụ âm.)
- Creating a palatogram requires special equipment to record tongue contact. (Việc tạo ra một biểu đồ vòm đòi hỏi thiết bị đặc biệt để ghi lại sự tiếp xúc của lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Static palatogram": Biểu đồ vòm tĩnh, ghi lại hình ảnh tiếp xúc tại một thời điểm cố định.
- A static palatogram shows the contact pattern for a sustained sound. (Một biểu đồ vòm tĩnh cho thấy mẫu tiếp xúc cho một âm được giữ lâu.)
"Dynamic palatogram": Biểu đồ vòm động, ghi lại sự thay đổi tiếp xúc theo thời gian trong quá trình phát âm.
- Dynamic palatograms are useful for studying coarticulation. (Các biểu đồ vòm động rất hữu ích để nghiên cứu hiện tượng đồng cấu âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatography (n): Kỹ thuật hoặc phương pháp ghi lại biểu đồ vòm.
- Electropalatography is a modern form of palatography. (Điện khẩu đồ là một dạng hiện đại của kỹ thuật ghi hình vòm miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Linguagram: Biểu đồ lưỡi (thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên môn này.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm