palatoplastie

Học thuật
Thân thiện
palatoplastie

Une chirurgienne réalise une palatoplastie sur un jeune patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật tạo hình vòm miệng: Một phẫu thuật nhằm tái tạo hoặc sửa chữa vòm miệng, thường được thực hiện để điều trị các dị tật bẩm sinh như hở hàm ếch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La palatoplastie est une intervention chirurgicale délicate. (Thủ thuật tạo hình vòm miệngmột can thiệp phẫu thuật tinh tế.)
    • Les médecins ont programmé une palatoplastie pour l'enfant. (Các bác sĩ đã lên lịch một thủ thuật tạo hình vòm miệng cho đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palatoplastie primaire": Thủ thuật tạo hình vòm miệng sơ cấp, thường được thực hiện trong giai đoạn sớm của trẻ nhỏ.

    • La palatoplastie primaire est généralement réalisée avant l'âge de 18 mois. (Thủ thuật tạo hình vòm miệng sơ cấp thường được thực hiện trước 18 tháng tuổi.)
  • "Palatoplastie secondaire": Thủ thuật tạo hình vòm miệng thứ cấp, được thực hiện sau phẫu thuật ban đầu để điều chỉnh thêm hoặc sửa chữa các vấn đề còn tồn tại.

    • Une palatoplastie secondaire peut être nécessaire pour améliorer la fonction de la parole. (Một thủ thuật tạo hình vòm miệng thứ cấp có thể cần thiết để cải thiện chức năng ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatoplastique (adj): thuộc về thủ thuật tạo hình vòm miệng.

    • La technique palatoplastique a beaucoup évolué. (Kỹ thuật tạo hình vòm miệng đã phát triển rất nhiều.)
  • Palatographie (n.f): phép chụp hình vòm miệng, một phương pháp chẩn đoán.

  • Palatoschisis (n.f): chứng hở vòm miệng (hở hàm ếch).
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie réparatrice du palais: phẫu thuật tái tạo vòm miệng.
  • Réparation du palais: sửa chữa vòm miệng.
Các cụm từ liên quan
  • Subir une palatoplastie: trải qua một thủ thuật tạo hình vòm miệng.

    • Le patient doit subir une palatoplastie la semaine prochaine. (Bệnh nhân phải trải qua một thủ thuật tạo hình vòm miệng vào tuần tới.)
  • Indication d'une palatoplastie: chỉ định thực hiện thủ thuật tạo hình vòm miệng.

    • L'insuffisance vélaire est une indication d'une palatoplastie. (Suy chức năng vòm hầumột chỉ định cho thủ thuật tạo hình vòm miệng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "palatoplastie" do đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.

palatoplastie

Une chirurgienne réalise une palatoplastie sur un jeune patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật tạo hình vòm miệng