pale-face
/'peilfeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người da trắng: Từ này được người Da Đỏ Bắc Mỹ sử dụng trong lịch sử để chỉ những người định cư châu Âu hoặc con cháu của họ, dựa trên màu da sáng hơn của họ. Đây là một thuật ngữ mang tính lịch sử và văn hóa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chief spoke of the coming of the pale-faces across the great water. (Vị tù trưởng nói về sự xuất hiện của những người da trắng từ bên kia đại dương.)
- In the old stories, the pale-face brought both trade and conflict. (Trong những câu chuyện xưa, người da trắng mang đến cả thương mại lẫn xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết, hoặc phim ảnh mô tả thời kỳ khai phá Bắc Mỹ và sự tiếp xúc giữa người bản địa và người châu Âu.
- The novel is written from the perspective of a tribe encountering pale-faces for the first time. (Cuốn tiểu thuyết được viết từ góc nhìn của một bộ tộc lần đầu tiên tiếp xúc với người da trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pale-face thường được viết có dấu gạch nối. Một biến thể ít phổ biến hơn là paleface (viết liền).
- White man (danh từ): người đàn ông da trắng (cách gọi phổ biến hơn, có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- European settler (danh từ): người định cư châu Âu (cách diễn đạt mang tính mô tả, trung lập hơn).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất lịch sử và nhạy cảm: "Pale-face" là một từ cổ, gắn liền với một giai đoạn lịch sử cụ thể. Ngày nay, việc sử dụng từ này bên ngoài ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc trích dẫn có thể bị coi là lỗi thời, mang tính khuôn mẫu hoặc không phù hợp. Nên thận trọng khi sử dụng.
- Không dùng để gọi trực tiếp: Từ này không được dùng như một danh xưng trực tiếp để gọi một người da trắng trong giao tiếp hiện đại.
danh từ
- người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ Châu Mỹ)