palefrenier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người coi ngựa: Người có nhiệm vụ chăm sóc, cho ngựa ăn, dọn dẹp chuồng trại và chuẩn bị ngựa để cưỡi hoặc kéo xe. Đây là một nghề truyền thống liên quan đến việc nuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le palefrenier donne à manger aux chevaux chaque matin. (Người coi ngựa cho ngựa ăn mỗi sáng.)
- Le vieux palefrenier connaît chaque cheval de l'écurie. (Người coi ngựa già biết rõ từng con ngựa trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palefrenier soigneur": Người coi ngựa kiêm người chăm sóc sức khỏe cho ngựa, thường có kiến thức về y tế cơ bản cho động vật.
- Dans ce haras, chaque palefrenier soigneur est responsable de trois chevaux. (Ở trại nuôi ngựa này, mỗi người coi ngựa kiêm chăm sóc phụ trách ba con ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Palefrenière (danh từ giống cái): Người coi ngựa (nữ).
- Elle est la seule palefrenière de ce centre équestre. (Cô ấy là người coi ngựa nữ duy nhất của trung tâm cưỡi ngựa này.)
Écuyer (danh từ giống đực): Người chuyên cưỡi ngựa, kỵ sĩ, hoặc người phụ trách chuồng ngựa của quý tộc (nghĩa rộng và cổ điển hơn).
- Garçon d'écurie (danh từ giống đực): Cậu bé/chàng trai làm việc trong chuồng ngựa (cách gọi thông tục hoặc cũ, gần nghĩa với "palefrenier").
Từ đồng nghĩa
- Valet d'écurie: Người hầu trong chuồng ngựa.
- Soigneur de chevaux: Người chăm sóc ngựa.
danh từ giống đực
- người coi ngựa