palefrenier

Học thuật
Thân thiện
palefrenier

Le palefrenier brosse le cheval dans l'écurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người coi ngựa: Người nhiệm vụ chăm sóc, cho ngựa ăn, dọn dẹp chuồng trại chuẩn bị ngựa để cưỡi hoặc kéo xe. Đâymột nghề truyền thống liên quan đến việc nuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le palefrenier donne à manger aux chevaux chaque matin. (Người coi ngựa cho ngựa ăn mỗi sáng.)
    • Le vieux palefrenier connaît chaque cheval de l'écurie. (Người coi ngựa già biết từng con ngựa trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palefrenier soigneur": Người coi ngựa kiêm người chăm sóc sức khỏe cho ngựa, thường kiến thức về y tế cơ bản cho động vật.
    • Dans ce haras, chaque palefrenier soigneur est responsable de trois chevaux. (Ở trại nuôi ngựa này, mỗi người coi ngựa kiêm chăm sóc phụ trách ba con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Palefrenière (danh từ giống cái): Người coi ngựa (nữ).

    • Elle est la seule palefrenière de ce centre équestre. ( ấyngười coi ngựa nữ duy nhất của trung tâm cưỡi ngựa này.)
  • Écuyer (danh từ giống đực): Người chuyên cưỡi ngựa, kỵ , hoặc người phụ trách chuồng ngựa của quý tộc (nghĩa rộng cổ điển hơn).

  • Garçon d'écurie (danh từ giống đực): Cậu bé/chàng trai làm việc trong chuồng ngựa (cách gọi thông tục hoặc , gần nghĩa với "palefrenier").
Từ đồng nghĩa
  • Valet d'écurie: Người hầu trong chuồng ngựa.
  • Soigneur de chevaux: Người chăm sóc ngựa.
palefrenier

Le palefrenier brosse le cheval dans l'écurie.

danh từ giống đực
  1. người coi ngựa

Từ có nhắc đến "palefrenier"