paleo-indian

paleo-indian

A Paleo-Indian hunter uses a spear near a large mammoth.

Định nghĩa

Danh từ: Người Paleo-Ấn, một thành viên của các dân tộc Paleo-Mỹ, những cư dân đầu tiên của con ngườiBắc Mỹ Nam Mỹ trong kỷ nguyên Pleistocene muộn.

dụ sử dụng
  • (Người Paleo-Ấn một thợ săn lành nghề của các loài động vật lớn như voi ma mút.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu công cụ của người Paleo-Ấn để hiểu về sự di cư sớm của con người.)
  • (Nhiều địa điểm của người Paleo-Ấn đã được phát hiệnBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paleo-indian culture": văn hóa của người Paleo-Ấn.
    • The paleo-indian culture is characterized by stone tools and nomadic lifestyles. (Văn hóa của người Paleo-Ấn được đặc trưng bởi công cụ đá lối sống du mục.)
  • "paleo-indian period": thời kỳ Paleo-Ấn.
    • The paleo-indian period ended around 10,000 years ago. (Thời kỳ Paleo-Ấn kết thúc khoảng 10.000 năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleo-Indian (adj): thuộc về người Paleo-Ấn.
    • Paleo-Indian artifacts are often found in caves. (Các hiện vật thuộc về người Paleo-Ấn thường được tìm thấy trong hang động.)
  • Paleoamerican (danh từ): người Paleo-Mỹ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả người Paleo-Ấn.
    • Paleoamericans were the first inhabitants of the Americas. (Người Paleo-Mỹ những cư dân đầu tiên của châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleoamerican: người Paleo-Mỹ.
  • First Americans: người Mỹ đầu tiên (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "paleo-indian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paleo-indian".

Từ gần giống

Từ chứa "paleo-indian"