plantain

/'plæntin/
Học thuật
Thân thiện
plantain

The chef slices a ripe plantain for a traditional dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây chuối , quả chuối : Một loại chuối quả chứa nhiều tinh bột, thường được nấu chín trước khi ăn lương thực chínhnhiều vùng nhiệt đới. Quả thường dài, vỏ dày màu xanh, vàng hoặc đen khi chín.
    • Cây đề: Một loại cỏ dại phổ biến, thường mọc ven đường, hình ôvan hoa nhỏ mọc thành bông. Hạt của một số loài được dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chuối ):
    • Fried plantain is a popular side dish in many Caribbean countries. (Chuối chiên món ăn kèm phổ biếnnhiều quốc gia vùng Caribe.)
    • Plantains are a staple food in tropical regions. (Chuối lương thực chínhcác vùng nhiệt đới.)
  • Danh từ (Cây đề):
    • Plantain often grows in yards and along paths. (Cây đề thường mọc trong sân dọc lối đi.)
    • Plantain leaves are sometimes used in herbal remedies. ( cây đề đôi khi được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantain chip": Một món ăn vặt làm từ chuối thái lát mỏng chiên giòn.
    • She bought a bag of spicy plantain chips. ( ấy mua một túi khoai chuối cay.)
  • "Plantain flower" (hay "banana blossom"): Hoa chuối, thường được dùng như một loại rau trong ẩm thực Đông Nam Á.
    • The salad is made with shredded plantain flower. (Món gỏi được làm từ hoa chuối thái nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooking banana: Một tên gọi khác cho "plantain" (chuối ), nhấn mạnh vào việc cần nấu chín.
  • Banana (n): Chuối (ăn tráng miệng). Khác với "plantain", "banana" thường ngọt hơn được ăn sống khi chín.
  • Broadleaf plantain (n): Một loại cây đề cụ thể (Plantago major).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cây đề": Có thể dùng tên khoa học Plantago trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Đối với nghĩa "chuối ": Cooking banana (chuối nấu ăn) hoặc green banana (chuối xanh) trong một số ngữ cảnh, mặc dù không hoàn toàn chính xác.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "plantain" trong tiếng Anh một từ đồng âm (homonym), chỉ hai loại thực vật hoàn toàn khác nhau: một loại cây chuối (thuộc họ Musa) một loại cây đề (thuộc họ Plantaginaceae). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong ẩm thực đời sống hàng ngày, "plantain" thường được hiểu chuối .

plantain

The chef slices a ripe plantain for a traditional dish.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đề
danh từ
  1. (thực vật học) cây chuối
  2. quả chuối

Từ chứa "plantain"