paleobiology

Định nghĩa

Danh từ:
- Cổ sinh vật học: "paleobiology" một nhánh của cổ sinh học (paleontology) nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển cấu trúc của động vật thực vật hóa thạch như những sinh vật sống. tập trung vào khía cạnh sinh học của hóa thạch, bao gồm hành vi, sinh thái tiến hóa, thay vì chỉ đơn thuần mô tả hình dạng.

dụ sử dụng
  • (Cổ sinh vật học giúp các nhà khoa học hiểu cách các hệ sinh thái cổ đại hoạt động.)
  • (Nghiên cứu cổ sinh vật học tiết lộ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài đã tuyệt chủng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paleobiology" kết hợp với "paleoecology": Cổ sinh vật học thường được kết hợp với cổ sinh thái học để tái tạo lại môi trường sống cổ đại.
    • By integrating paleobiology and paleoecology, researchers can reconstruct ancient food webs. (Bằng cách tích hợp cổ sinh vật học cổ sinh thái học, các nhà nghiên cứu có thể tái tạo lại lưới thức ăn cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleobiologist (danh từ): nhà cổ sinh vật học.
    • A paleobiologist studies fossils to understand ancient life forms. (Một nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch để hiểu các dạng sống cổ đại.)
  • Paleobiological (tính từ): thuộc về cổ sinh vật học.
    • The paleobiological evidence supports the theory of continental drift. (Bằng chứng cổ sinh vật học ủng hộ thuyết trôi dạt lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleontology: cổ sinh học (nói chung, bao gồm cả nghiên cứu hóa thạch cổ sinh vật học).
    • Paleontology is a broader field than paleobiology. (Cổ sinh học lĩnh vực rộng hơn cổ sinh vật học.)
  • Fossil biology: sinh học hóa thạch (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng thường dùng với các động từ như: - Draw on paleobiology: dựa vào cổ sinh vật học. - The research draws on paleobiology to explain mass extinctions. (Nghiên cứu dựa vào cổ sinh vật học để giải thích các cuộc tuyệt chủng hàng loạt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật: - "the lens of paleobiology": qua lăng kính của cổ sinh vật học. - Viewing evolution through the lens of paleobiology offers unique insights. (Nhìn nhận tiến hóa qua lăng kính của cổ sinh vật học mang lại những hiểu biết độc đáo.)