paleobotany
Định nghĩa
- Danh từ: Cổ thực vật học, ngành nghiên cứu về thực vật hóa thạch. Đây là một nhánh của cổ sinh vật học, tập trung vào việc phân tích và hiểu biết về các loài thực vật đã tuyệt chủng thông qua các mẫu hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
- (Cổ thực vật học giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của các khu rừng cổ đại.)
- (Cô ấy chuyên về cổ thực vật học và nghiên cứu các lá hóa thạch từ kỷ Carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a field of paleobotany": thuộc lĩnh vực cổ thực vật học.
- The study of ancient pollen is a field of paleobotany called palynology. (Nghiên cứu phấn hoa cổ đại là một lĩnh vực của cổ thực vật học gọi là cổ phấn hoa học.)
"paleobotany provides evidence for": cổ thực vật học cung cấp bằng chứng cho.
- Paleobotany provides evidence for how plants adapted to climate change millions of years ago. (Cổ thực vật học cung cấp bằng chứng về cách thực vật thích nghi với biến đổi khí hậu hàng triệu năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
Paleobotanical (tính từ): thuộc về cổ thực vật học.
- The paleobotanical research revealed new species of ancient ferns. (Nghiên cứu cổ thực vật học đã tiết lộ các loài dương xỉ cổ đại mới.)
Paleobotanist (danh từ): nhà cổ thực vật học.
- A paleobotanist examines fossilized wood to reconstruct ancient environments. (Một nhà cổ thực vật học kiểm tra gỗ hóa thạch để tái tạo lại môi trường cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Fossil botany: thực vật học hóa thạch (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, tương đương với cổ thực vật học).
- Phytopaleontology: cổ thực vật học (thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "paleobotany" là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "paleobotany", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.