polybutene

polybutene

A chemist holds a small vial of clear polybutene in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Polybutene: Một loại polymer của butylene, thường được sử dụng trong chất bôi trơn cao su tổng hợp. Đây một hợp chất hóa học thuộc nhựa nhiệt dẻo, tính ổn định độ nhớt cao.

dụ sử dụng
  • (Polybutene một thành phần quan trọng trong nhiều chất bôi trơn công nghiệp.)
  • (Cao su tổng hợp sản xuất từ polybutene độ bền tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polybutene-based lubricants": chất bôi trơn gốc polybutene.
    • Polybutene-based lubricants are widely used in automotive engines. (Chất bôi trơn gốc polybutene được sử dụng rộng rãi trong động cơ ô tô.)
  • "polybutene resin": nhựa polybutene.
    • Polybutene resin is often added to adhesives to improve flexibility. (Nhựa polybutene thường được thêm vào keo dán để cải thiện độ dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Polybutylene (danh từ): một dạng polymer khác của butylene, đôi khi được dùng thay thế cho polybutene.
    • Polybutylene pipes were once popular in plumbing. (Ống polybutylene từng phổ biến trong hệ thống ống nước.)
  • Polymer (danh từ): polyme, hợp chất cấu trúc phân tử lớn.
    • Polybutene is a type of polymer. (Polybutene một loại polyme.)
Từ đồng nghĩa
  • Butylene polymer: polyme butylene (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Polyisobutylene (PIB): một dạng polybutene cấu trúc tương tự, thường dùng trong chất bôi trơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "polybutene" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "polybutene" do tính chất chuyên ngành của từ này.