paleontologist

paleontologist

A paleontologist carefully brushes dirt from a dinosaur fossil.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà cổ sinh vật họcmột chuyên gia nghiên cứu về cổ sinh vật học, tức là ngành khoa học nghiên cứu các dạng sống cổ đại thông qua hóa thạch.

dụ sử dụng
  • (Nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một hóa thạch khủng long mới trong sa mạc.)
  • ( ấy trở thành nhà cổ sinh vật học bị cuốn hút bởi sự sống cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a paleontologist": làm việc với tư cách nhà cổ sinh vật học.
    • He works as a paleontologist at a natural history museum. (Anh ấy làm việc với tư cách nhà cổ sinh vật học tại một bảo tàng lịch sử tự nhiên.)
  • "a leading paleontologist": một nhà cổ sinh vật học hàng đầu.
    • She is a leading paleontologist in the field of dinosaur evolution. ( ấy một nhà cổ sinh vật học hàng đầu trong lĩnh vực tiến hóa khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleontology (danh từ): cổ sinh vật họcngành khoa học nghiên cứu về hóa thạch.
    • Paleontology helps us understand Earth's history. (Cổ sinh vật học giúp chúng ta hiểu lịch sử Trái Đất.)
  • Paleontological (tính từ): thuộc về cổ sinh vật học.
    • The paleontological expedition was very successful. (Cuộc thám hiểm cổ sinh vật học rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossil expert: chuyên gia về hóa thạch.
    • The fossil expert identified the remains of an ancient reptile. (Chuyên gia hóa thạch đã xác định hài cốt của một loài bò sát cổ đại.)
  • Fossil scientist: nhà khoa học về hóa thạch.
    • A fossil scientist often works in remote locations. (Nhà khoa học hóa thạch thường làm việcnhững địa điểm xa xôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "paleontologist". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ phổ biến như:) - Work as (làm việc như): She works as a paleontologist. ( ấy làm việc như một nhà cổ sinh vật học.) - Specialize in (chuyên về): He specializes in paleontology. (Anh ấy chuyên về cổ sinh vật học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "paleontologist". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:) - "Digging up the past": khai quật quá khứ (ám chỉ công việc của nhà cổ sinh vật học). - The paleontologist is literally digging up the past. (Nhà cổ sinh vật học đang thực sự khai quật quá khứ.)

Từ gần giống