palestinian
/,pæləs'tiniən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Palestine: Chỉ những gì có liên quan đến vùng đất, lãnh thổ, văn hóa hoặc con người của Palestine.
- (Thuộc về) người Palestine: Chỉ những đặc điểm, nguồn gốc hoặc bản sắc gắn liền với dân tộc Palestine.
Danh từ:
- Người Palestine: Chỉ một cá nhân có quốc tịch, nguồn gốc dân tộc hoặc cư trú tại Palestine. Đây thường là một người Ả Rập có tổ tiên sinh sống lâu đời ở khu vực này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Palestinian territories have a complex history. (Các vùng lãnh thổ Palestine có một lịch sử phức tạp.)
- She is a supporter of Palestinian rights. (Cô ấy là người ủng hộ các quyền của người Palestine.)
Danh từ:
- Many Palestinians live in refugee camps. (Nhiều người Palestine sống trong các trại tị nạn.)
- He is a Palestinian who works as a journalist. (Anh ấy là một người Palestine làm nghề nhà báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palestinian identity": Bản sắc Palestine.
- The struggle has helped shape a distinct Palestinian identity. (Cuộc đấu tranh đã góp phần định hình một bản sắc Palestine riêng biệt.)
"Palestinian cause": Sự nghiệp, mục tiêu chính trị của người Palestine (thường liên quan đến quyền tự quyết và nhà nước).
- The event aimed to raise awareness for the Palestinian cause. (Sự kiện nhằm nâng cao nhận thức về sự nghiệp của người Palestine.)
Biến thể và từ gần giống
- Palestine (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng đất/ lãnh thổ ở Trung Đông.
- Palestinian-led (Tính từ): Do người Palestine lãnh đạo hoặc dẫn dắt.
- A Palestinian-led initiative. (Một sáng kiến do người Palestine dẫn dắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác về mặt địa lý/dân tộc. Có thể mô tả là "of Palestine").
- Danh từ: Palestinian Arab (Người Ả Rập Palestine) - để nhấn mạnh nguồn gốc Ả Rập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ/tính từ riêng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ/tính từ riêng, ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định)
tính từ
- (thuộc) Pa-le-xtin
danh từ
- người Pa-le-xtin