palestinien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Pa-le-xtin: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng đất, văn hóa hoặc con người Pa-le-xtin.
- Ví dụ: la cuisine palestinienne (ẩm thực Pa-le-xtin), un village palestinien (một ngôi làng Pa-le-xtin).
Danh từ:
- Người Pa-le-xtin: Chỉ một công dân hoặc một người có nguồn gốc từ vùng đất Pa-le-xtin.
- Ví dụ: Les Palestiniens et les Israéliens (Người Pa-le-xtin và người I-xra-en).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un artiste palestinien très célèbre. (Đó là một nghệ sĩ Pa-le-xtin rất nổi tiếng.)
- Elle étudie l'histoire palestinienne. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Pa-le-xtin.)
Danh từ:
- Ce palestinien habite à Ramallah. (Người Pa-le-xtin này sống ở Ra-mal-lah.)
- Beaucoup de palestiniens sont des réfugiés. (Nhiều người Pa-le-xtin là dân tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Autorité palestinienne": Chính quyền Pa-le-xtin, là cơ quan quản lý hành chính bán tự trị tại một số khu vực của Pa-le-xtin.
- L'Autorité palestinienne a son siège à Ramallah. (Chính quyền Pa-le-xtin có trụ sở tại Ra-mal-lah.)
"Territoires palestiniens": Các vùng lãnh thổ Pa-le-xtin, thường dùng để chỉ Bờ Tây và Dải Gaza.
- La situation dans les territoires palestiniens est complexe. (Tình hình tại các vùng lãnh thổ Pa-le-xtin rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Palestine (danh từ riêng): Pa-le-xtin, tên của vùng đất lịch sử và địa lý.
- Il rêve de visiter la Palestine. (Anh ấy mơ ước được đến thăm Pa-le-xtin.)
Palestinienne (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "palestinien".
- une chanteuse palestinienne (một nữ ca sĩ người Pa-le-xtin)
- Elle est palestinienne. (Cô ấy là người Pa-le-xtin.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác. Có thể dùng cụm từ mô tả như (có nguồn gốc từ Pa-le-xtin) hoặc (của Pa-le-xtin) trong một số ngữ cảnh, nhưng "palestinien" là thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất.
Lưu ý sử dụng
- Từ này viết hoa chữ cái đầu (Palestinien) khi nó đứng ở đầu câu hoặc trong các tên riêng, tổ chức. Trong văn bản thông thường, nó thường được viết thường.
- "Palestinien" có thể được dùng như một tính từ (không thay đổi theo giống đực/cái khi đứng trước danh từ, nhưng thay đổi khi đóng vai trò vị ngữ) hoặc một danh từ (thay đổi theo giống và số).
- un drapeau palestinien (một lá cờ Pa-le-xtin - tính từ, giống đực)
- une cause palestinienne (một sự nghiệp Pa-le-xtin - tính từ, giống cái)
- un palestinien (một người Pa-le-xtin - danh từ giống đực)
- une palestinienne (một người Pa-le-xtin - danh từ giống cái)
danh từ
- người Pa-le-xtin