palettiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Kỹ thuật) Chất hàng hóa lên pallet một cách tự động: Hành động sử dụng một máy móc hoặc hệ thống để xếp, sắp xếp chất các hộp, bao bì hoặc sản phẩm riêng lẻ lên một pallet (khay vận chuyển hàng) một cách trật tự tự động, thường để chuẩn bị cho việc vận chuyển hoặc lưu kho.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'usine a décidé de palettiser tous ses produits finis pour optimiser le stockage. (Nhà máy đã quyết định chất hàng lên pallet cho tất cả sản phẩm hoàn thiện để tối ưu hóa việc lưu kho.)
    • Cette machine peut palettiser jusqu'à 1 200 cartons par heure. (Chiếc máy này có thể chất lên pallet tới 1.200 thùng carton mỗi giờ.)
    • Avant l'expédition, il faut palettiser les marchandises et les filmer. (Trước khi vận chuyển, cần phải chất hàng lên pallet bọc chúng bằng màng nilon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palettiser en couches alternées": Chất hàng lên pallet theo từng lớp xen kẽ (ví dụ: các hộp được xếp so le giữa các lớp để tăng độ ổn định).
    • Pour une meilleure stabilité, le robot palettise en couches alternées. (Để ổn định hơn, robot chất hàng lên pallet theo từng lớp xen kẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palettisation (danh từ giống cái): Quy trình hoặc hành động chất hàng lên pallet.
    • La palettisation automatique réduit considérablement les coûts de main-d'œuvre. (Việc chất hàng lên pallet tự động làm giảm đáng kể chi phí nhân công.)
  • Palette (danh từ giống cái): Pallet, khay vận chuyển hàng (vật thể hàng hóa được chất lên).
    • Les palettes en bois sont les plus courantes. (Các pallet bằng gỗphổ biến nhất.)
  • Dépalettiser (ngoại động từ): Hành động ngược lại, tức là dỡ hàng hóa xuống từ pallet.
Từ đồng nghĩa
  • Empiler sur une palette: Chất đống lên một pallet (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
  • Mettre sur palette: Đặt lên pallet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ kỹ thuật này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "palettiser".

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) trang bị khay chuyển hàng cho
  2. chất lên khay chuyển hàng

Từ gần giống