palfrey
/'pɔ:lfri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa nhỏ, ngựa cưỡi nhẹ: Một con ngựa nhỏ, nhẹ nhàng và dễ cưỡi, đặc biệt được nuôi dưỡng để phụ nữ cưỡi trong thời kỳ Trung Cổ và thời kỳ đầu hiện đại. Từ này mang sắc thái cổ xưa và thơ mộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noblewoman rode a gentle palfrey on her journey. (Quý bà cưỡi một con ngựa nhẹ nhàng trong hành trình của bà.)
- In the medieval tapestry, the queen is depicted on a white palfrey. (Trong tấm thảm thời Trung Cổ, nữ hoàng được mô tả đang cưỡi một con ngựa trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "palfrey" hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học cổ điển, hoặc trong các tác phẩm giả tưởng lấy bối cảnh thời kỳ tiền hiện đại để tạo không khí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó không còn được dùng để chỉ ngựa thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Steed (n): Tuấn mã, chiến mã (từ cổ hoặc trang trọng/dùng trong văn chương để chỉ ngựa nói chung, thường là ngựa của kỵ sĩ).
- Hackney (n): Một giống ngựa cưỡi nhẹ của Anh, có thể được coi là hậu duệ hiện đại hơn của palfrey.
- Mare (n): Ngựa cái (một từ hiện đại, chỉ giới tính của ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Saddle horse: Ngựa cưỡi (cách gọi chung, hiện đại).
- Riding horse: Ngựa để cưỡi (cách gọi chung, hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
- "Palfrey" là một từ cổ. Trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Anh hiện đại thông thường, người ta sẽ dùng các từ như "horse", "riding horse", hoặc "mare" (nếu là ngựa cái) thay thế. Việc sử dụng "palfrey" ngày nay chủ yếu nhằm mục đích tạo màu sắc lịch sử, cổ kính hoặc thơ mộng cho câu văn.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngựa nhỏ ((thường) để cho đàn bà cưỡi)