palilalie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng lắp lời: Một rối loạn ngôn ngữ trong đó người nói lặp lại không tự chủ một từ hoặc một cụm từ vừa mới phát ra, thường với tốc độ nhanh hơn và âm lượng nhỏ dần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palilalie est un symptôme observé dans certaines maladies neurologiques. (Chứng lắp lời là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnh lý thần kinh.)
- Le patient présente une palilalie, répétant machinalement les derniers mots de ses phrases. (Bệnh nhân biểu hiện chứng lắp lời, lặp lại một cách máy móc những từ cuối cùng trong câu nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme médical spécialisé: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, thần kinh học hoặc tâm thần học để mô tả một triệu chứng cụ thể.
- Dans son rapport, le neurologue a noté la présence d'une palilalie. (Trong báo cáo của mình, bác sĩ thần kinh đã ghi nhận sự hiện diện của chứng lắp lời.)
Biến thể và từ gần giống
Palilalique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng lắp lời.
- Un discours palilalique (Một lời nói có đặc điểm lắp lời)
Écholalie (n.f): Chứng nhại lời - rối loạn trong đó người bệnh lặp lại một cách vô thức những từ hoặc câu của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Répétition verbale involontaire: Sự lặp lại lời nói không tự chủ. (Cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Persévération verbale: Sự tồn tại dai dẳng của lời nói. (Thuật ngữ liên quan trong tâm lý học thần kinh).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Palilalie" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phân biệt: Cần phân biệt với "bégaiement" (nói lắp), là một rối loạn về nhịp điệu và sự trôi chảy của lời nói, khác với việc lặp lại có tính máy móc trong "palilalie".
danh từ giống cái
- (y học) chứng lắp lời