palimpsest
/'pælimpsest/
Học thuậtThân thiện
An ancient scribe carefully writes on a palimpsest, the faint traces of older text still visible beneath.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản viết tay cổ trên giấy da (giấy da cừu) đã được nạo/xóa để viết lại: Một bản thảo viết tay, thường trên giấy da (parchment) hoặc giấy cói (papyrus), nơi văn bản gốc đã bị cạo đi hoặc xóa một phần để tái sử dụng bề mặt viết. Văn bản mới được viết lên trên.
- Vật thể hoặc địa điểm mang nhiều lớp lịch sử chồng chất: (Nghĩa ẩn dụ) Một thứ gì đó, như một thành phố, tòa nhà hoặc cảnh quan, mang dấu vết hoặc bằng chứng của nhiều giai đoạn lịch sử hoặc thay đổi khác nhau chồng lên nhau, tương tự như một bản thảo palimpsest.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Scholars used ultraviolet light to read the original text on the palimpsest. (Các học giả đã dùng tia cực tím để đọc văn bản gốc trên bản thảo nạo viết lại.)
- The library discovered a valuable palimpsest containing an erased work by Archimedes. (Thư viện phát hiện một bản thảo da cừu nạo quý giá chứa tác phẩm đã bị xóa của Archimedes.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Rome is a palimpsest, with ancient ruins lying beneath modern streets. (Rome là một bản chồng văn tự, với những tàn tích cổ đại nằm bên dưới những con phố hiện đại.)
- The old building is a palimpsest of architectural styles from different centuries. (Tòa nhà cũ là một bản chồng lớp các phong cách kiến trúc từ nhiều thế kỷ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A cultural palimpsest": Một nền văn hóa mang nhiều lớp ảnh hưởng chồng chất.
- The cuisine of this region is a cultural palimpsest, blending indigenous, colonial, and immigrant traditions. (Ẩm thực của vùng này là một bản chồng văn hóa, pha trộn truyền thống bản địa, thực dân và nhập cư.)
"A palimpsest of memory": (Nghĩa ẩn dụ) Ký ức chồng chất, nơi những ký ức mới phủ lên hoặc làm mờ những ký ức cũ.
- Her mind was a palimpsest of memory, with recent events overwriting but not fully erasing the past. (Tâm trí cô ấy là một bản chồng ký ức, nơi những sự kiện gần đây viết đè lên nhưng không hoàn toàn xóa đi quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Palimpsestic (tính từ): Mang tính chất của một palimpsest, có nhiều lớp chồng chất.
- The palimpsestic nature of the city fascinates historians. (Tính chất chồng lớp lịch sử của thành phố khiến các sử gia mê mẩn.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa ẩn dụ) Layered record: Bản ghi chép nhiều lớp.
- (Nghĩa ẩn dụ) Composite: Vật tổng hợp, kết hợp nhiều yếu tố.
- (Nghĩa đen) Reused manuscript: Bản thảo tái sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a living palimpsest": Là một minh chứng sống cho nhiều lớp lịch sử chồng chất.
- The old market is a living palimpsest of the city's commercial history. (Khu chợ cũ là một bản chồng văn tự sống của lịch sử thương mại thành phố.)
An ancient scribe carefully writes on a palimpsest, the faint traces of older text still visible beneath.
danh từ
- bản viết trên da cừu nạo, palimxet