palimpseste

Học thuật
Thân thiện
palimpseste

Un moine médiéval écrit sur un palimpseste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên cảo đã chùi chữ để viết chữ mới vào: Một bản thảo cổ, thường làm từ giấy da, trên đó văn bản gốc đã bị cạo đi hoặc tẩy xóa một phần để tái sử dụng bề mặt viết. Văn bản mới được viết lên trên đó.
    • Vật hoặc khái niệm mang nhiều lớp ý nghĩa, lịch sử chồng chất: Trong nghĩa bóng, chỉ một địa điểm, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một ý tưởng trên đó các dấu vết của những giai đoạn, lớp lang khác nhau vẫn còn hiện diện có thể nhận ra, tạo nên một tổng thể phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les moines médiévaux créaient souvent des palimpsestes pour économiser le parchemin. (Các thầy tu thời Trung Cổ thường tạo ra các nguyên cảo chùi chữ để tiết kiệm giấy da.)
    • Ce manuscrit est un palimpseste ; on peut encore deviner le texte antique sous l'écriture médiévale. (Bản thảo nàymột nguyên cảo chùi chữ; người ta vẫn có thể đoán được văn bản cổ đại bên dưới chữ viết thời trung cổ.)
    • La ville de Rome est un véritable palimpseste architectural. (Thành phố Rome là một nguyên cảo chùi chữ kiến trúc đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un palimpseste de...": Là một nơi chứa đựng, thể hiện nhiều lớp lịch sử, ký ức chồng chất.

    • Son visage était un palimpseste des émotions qu'elle avait traversées. (Khuôn mặt ấymột nguyên cảo chùi chữ của những cảm xúc đã trải qua.)
  • "Lecture en palimpseste": Cách đọc, cách phân tích nhằm khám phá ra những lớp ý nghĩa ẩn bên dưới bề mặt.

    • La critique littéraire propose une lecture en palimpseste de ce roman. (Phê bình văn học đề xuất một cách đọc theo lối nguyên cảo chùi chữ đối với cuốn tiểu thuyết này.)
Biến thể từ gần giống
  • Palimpsestique (tính từ): tính chất của một nguyên cảo chùi chữ, mang nhiều lớp chồng chất.
    • Une mémoire palimpsestique. (Mộtức mang tính nguyên cảo chùi chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Manuscrit réemployé: Bản thảo được tái sử dụng.
  • Couches superposées: Các lớp chồng chất (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "palimpseste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "palimpseste")

palimpseste

Un moine médiéval écrit sur un palimpseste.

danh từ giống đực
  1. nguyên cảo đã chùi chữ để viết chữ mới vào