palindrome
/'pælindroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ, cụm từ hoặc chuỗi ký tự đọc xuôi hay đọc ngược đều giống nhau. Đây là một hiện tượng ngôn ngữ hoặc số học, thường được dùng như một trò chơi chữ thú vị.
- Câu thơ hoặc câu văn có tính chất đọc xuôi ngược đều giống nhau. Đây là một hình thức sáng tạo văn chương có cấu trúc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Radar" is a famous English palindrome. ("Radar" là một từ đọc xuôi ngược đều giống nhau nổi tiếng trong tiếng Anh.)
- The poet crafted a complex palindrome that made perfect sense both forwards and backwards. (Nhà thơ đã sáng tác một câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau phức tạp mà vẫn có nghĩa trọn vẹn cả hai chiều.)
- "A man, a plan, a canal: Panama!" is a well-known phrase palindrome. ("A man, a plan, a canal: Panama!" là một cụm từ đọc xuôi ngược đều giống nhau nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Palindrome có thể áp dụng cho cả dãy số, ví dụ: "12321" là một palindrome số học.
- Trong lập trình, một bài toán phổ biến là viết hàm để kiểm tra xem một chuỗi ký tự có phải là palindrome hay không.
- Palindrome có thể là tên riêng, chẳng hạn như tên "Hannah" là một palindrome phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Palindromic (tính từ): có tính chất của một palindrome, có thể đọc xuôi ngược đều giống nhau.
- The phrase has a palindromic structure. (Cụm từ đó có cấu trúc có thể đọc xuôi ngược đều giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Reversible word/phrase: từ/cụm từ có thể đảo ngược. (Tuy nhiên, đây là cách giải thích chứ không phải từ đồng nghĩa chính xác vì "palindrome" là một thuật ngữ chuyên biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "palindrome". Tuy nhiên, cụm từ "a palindromic sequence" (một chuỗi palindrome) thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học như di truyền học hoặc toán học.
tính từ
- đọc xuôi ngược đều giống như nhau
danh từ
- từ đọc xuôi ngược đều giống như nhau (ví dụ radar, madam); câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau