palindrome

/'pælindroum/
Học thuật
Thân thiện
palindrome

Un mot palindrome se lit de la même façon de gauche à droite et de droite à gauche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ đọc ngược xuôi: Một từ hoặc cụm từ khi đọc từ trái sang phải hay từ phải sang trái đều giống nhau về mặt chữ cái.
    • Câu đọc ngược xuôi: Một câu, cụm từ hoặc dãytự (thường bỏ qua dấu câu khoảng cách) khi đọc ngược lại vẫn giữ nguyên trình tự các chữ cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Rêver", "radar" et "été" sont des palindromes. ("Rêver", "radar" "été" là những từ đọc ngược xuôi.)
    • "Ésope reste ici et se repose" est un palindrome célèbre. ("Ésope reste ici et se repose" là một câu đọc ngược xuôi nổi tiếng.)
    • Les amateurs de jeux de mots aiment créer des palindromes. (Những người yêu thích trò chơi chữ thích tạo ra các từ/câu đọc ngược xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Palindrome numérique: Một con số đọc ngược xuôi.
    • Le nombre 12321 est un palindrome numérique. (Con số 12321 là một số đọc ngược xuôi.)
  • Palindrome parfait: Một palindrome không chỉ giống nhau về chữ cái mà còn có nghĩa khi đọc ngược.
    • "La mariée ira mal" est considéré comme un palindrome presque parfait. ("La mariée ira mal" được coi là một câu đọc ngược xuôi gần như hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Palindromique (tính từ): tính chất của một palindrome.
    • Une structure palindromique. (Một cấu trúc đọc ngược xuôi.)
  • Miroir de lettres (cụm từ gần nghĩa): trò chơi chữ dựa trên sự đối xứng.
Từ đồng nghĩa
  • Mot ou phrase réversible: từ hoặc câu có thể đảo ngược.
  • Anacyclique (ít phổ biến hơn): từ có thể đọc ngược thành một từ khác có nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "palindrome" là danh từ không cụm động từ đi kèm phổ biến trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan
  • Être le palindrome de...: (nghĩa bóng, hiếm gặp) là hình ảnh đối xứng hoàn hảo của một điều đó.
    • Leur relation est comme un palindrome, parfaitement symétrique. (Mối quan hệ của họ giống như một từ đọc ngược xuôi, hoàn toàn đối xứng.)
palindrome

Un mot palindrome se lit de la même façon de gauche à droite et de droite à gauche.

danh từ giống đực
  1. từ đọc ngược xuôi, câu đọc ngược xuôi (vẫn không thay đổi)

Từ có nhắc đến "palindrome"