palingénésie
Học thuậtThân thiện
La palingénésie est un concept philosophique qui suggère un cycle éternel de renaissance.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tái sinh: Sự sống lại, sự được sinh ra một lần nữa, thường trong một hình thức mới hoặc một chu kỳ mới.
- (Triết học) Thuyết tuần hoàn: Một học thuyết triết học cho rằng mọi sự vật, sự việc hoặc thế giới sẽ được tái sinh, tái lặp một cách tuần hoàn theo những chu kỳ vĩ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palingénésie est un concept présent dans plusieurs philosophies anciennes. (Thuyết tuần hoàn là một khái niệm có trong nhiều triết học cổ đại.)
- Certains croient à la palingénésie de l'âme après la mort. (Một số người tin vào sự tái sinh của linh hồn sau cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Palingénésie philosophique: Thuyết tuần hoàn triết học, chỉ sự tái diễn vĩnh cửu của các sự kiện vũ trụ.
- La palingénésie philosophique de Nietzsche est souvent mal comprise. (Thuyết tuần hoàn triết học của Nietzsche thường bị hiểu sai.)
Palingénésie sociale: Sự tái sinh xã hội, sự đổi mới toàn diện của các cấu trúc xã hội.
- Les révolutionnaires rêvaient d'une palingénésie sociale complète. (Những nhà cách mạng mơ về một sự tái sinh xã hội hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Palingénésique (adj): (thuộc về) sự tái sinh, thuyết tuần hoàn.
- Une vision palingénésique du monde. (Một tầm nhìn mang tính tái sinh về thế giới.)
Régénération (n): Sự tái tạo, sự phục hồi (thường về mặt vật chất hoặc sinh học, ít mang ý nghĩa triết học vũ trụ như "palingénésie").
- Renaissance (n): Sự phục hưng, sự tái sinh (thường về văn hóa, nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Régénération: sự tái tạo, sự phục hồi.
- Renaissance: sự tái sinh, sự phục hưng.
- Réincarnation: sự đầu thai, sự tái sinh (linh hồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "palingénésie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palingénésie".
La palingénésie est un concept philosophique qui suggère un cycle éternel de renaissance.
danh từ giống cái
- sự tái sinh
- (triết học) thuyết tuần hoàn