palinodie

Học thuật
Thân thiện
palinodie

Le poète écrit une palinodie pour corriger son poème précédent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rút lời, sự cải chính, sự đổi ý kiến: Hành động công khai rút lại hoặc sửa đổi một ý kiến, quan điểm hoặc tuyên bố mình đã đưa ra trước đó.
    • (Sử học) Thơ cải chính: Một bài thơ được viết ra để công khai rút lại hoặc sửa chữa một ý tưởng, quan điểm đã được trình bày trong một bài thơ trước đó của cùng tác giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa palinodie publique a surpris tout le monde. (Sự cải chính công khai của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Le poète a écrit une palinodie pour se rétracter. (Nhà thơ đã viết một bài thơ cải chính để rút lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une palinodie": Thực hiện một sự cải chính, rút lại lời đã nói.
    • Sous la pression, il a faire une palinodie. (Dưới áp lực, anh ta đã phải cải chính.)
  • "Être une palinodie": Là một sự đảo ngược hoàn toàn, một sự thay đổi ý kiến 180 độ.
    • Sa nouvelle position est une véritable palinodie par rapport à ses déclarations précédentes. (Lập trường mới của ông tamột sự đổi ý kiến hoàn toàn so với những tuyên bố trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Palinodique (tính từ): thuộc về sự cải chính, tính chất rút lời.
    • Un discours palinodique. (Một bài diễn văn tính chất cải chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétractation: sự rút lui, sự rút lại.
  • Désaveu: sự chối bỏ, sự không thừa nhận.
  • Revenez-y (thông tục): sự thay đổi ý kiến.
Từ trái nghĩa
  • Affirmation: sự khẳng định.
  • Maintien: sự duy trì, sự giữ nguyên.
  • Persistence: sự kiên trì, sự bền bỉ (trong quan điểm).
palinodie

Le poète écrit une palinodie pour corriger son poème précédent.

danh từ giống cái
  1. sự rút lời, sự cải chính, sự đổi ý kiến
  2. (sử học) thơ cải chính (cải chính một ý đã phát biểu trong một bài thơ trước)