palinodique

Học thuật
Thân thiện
palinodique

L'auteur a écrit un poème palinodique pour se rétracter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cải chính, đổi ý kiến: "palinodique" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả việc ai đó hoặc điều đó tính chất rút lại, sửa đổi hoặc thay đổi ý kiến, quan điểm đã được nêu ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude palinodique a surpris tout le monde. (Thái độ cải chính của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Un discours palinodique peut affaiblir la crédibilité d'un politicien. (Một bài phát biểu đổi ý kiến có thể làm suy yếu uy tín của một chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écrit palinodique": văn bản tính chất cải chính.
    • L'auteur a publié un écrit palinodique pour rectifier ses erreurs. (Tác giả đã xuất bản một văn bản cải chính để sửa lại những sai sót của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Palinodie (danh từ giống cái): bài thơ hoặc bài viết trong đó tác giả rút lại ý kiến đã nêu trong một tác phẩm trước đó; sự cải chính.
    • La palinodie est un genre littéraire ancien. (Palinodiemột thể loại văn học cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétractatoire: tính chất rút lại.
  • Révisionniste: tính chất xét lại, sửa đổi (thường trong bối cảnh lịch sử, ý thức hệ).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "palinodique" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu được sử dụng trong văn chương, phê bình văn học hoặc các văn bản học thuật để phân tích các tác phẩm hoặc quan điểm sự thay đổi.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như "discours" (bài phát biểu), "attitude" (thái độ), "écrit" (bài viết).
palinodique

L'auteur a écrit un poème palinodique pour se rétracter.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cải chính, đổi ý kiến