palissader

Học thuật
Thân thiện
palissader

Le jardinier commence à palissader les jeunes rosiers le long du mur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rào giậu: Hành động dựng lên một hàng rào bằng cọc gỗ hoặc vật liệu tương tự để bao quanh, bảo vệ hoặc phân định một khu vực.
    • (Trong nông nghiệp) Bố trí thành hàng giậu: Hành động trồng cây hoặc sắp xếp cây cối thành một hàng thẳng, dày đặc, giống như một bức rào, thường với mục đích trang trí, che chắn hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les soldats ont palissadé le camp pour se protéger. (Những người lính đã rào giậu doanh trại để tự bảo vệ.)
    • Le jardinier a palissadé les rosiers le long du mur. (Người làm vườn đã bố trí thành hàng giậu những cây hoa hồng dọc theo bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palissader une propriété": Rào kín một bất động sản.
    • Il a fait palissader sa propriété pour plus d'intimité. (Ông ấy đã cho rào kín bất động sản của mình để thêm sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Palissade (danh từ giống cái): Hàng rào, bờ giậu.

    • Une palissade en bois entoure le jardin. (Một hàng rào bằng gỗ bao quanh khu vườn.)
  • Palissage (danh từ giống đực): Kỹ thuật giàn, cột cây leo.

    • Le palissage de la vigne est important pour la qualité du raisin. (Việc làm giàn cho cây nho rất quan trọng đối với chất lượng của quả nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Clôturer: Rào lại, vây quanh bằng hàng rào.
  • Entourer: Bao quanh.
  • Hisser (trong ngữ cảnh làm giàn cho cây): Leo, bám (vào giàn).
palissader

Le jardinier commence à palissader les jeunes rosiers le long du mur.

ngoại động từ
  1. rào giậu
  2. (nông nghiệp) bố trí thành hàng giậu