palissandre

Học thuật
Thân thiện
palissandre

Un ébéniste polit une table en palissandre dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gỗ trắc, gỗ cẩm lai: "palissandre" là một loại gỗ quý, cứng, nặng, thường màu sẫm (từ nâu đỏ đến tím đen) với các vân gỗ đẹp. được khai thác từ các loài cây nhiệt đới thuộc chi Dalbergia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce meuble est fabriqué en palissandre du Brésil. (Chiếc tủ này được làm từ gỗ cẩm lai Brazil.)
    • L'ébéniste a choisi du palissandre pour sa densité et sa beauté. (Người thợ đóng tủ đã chọn gỗ trắc độ đặc vẻ đẹp của .)
    • Les touches de ce piano ancien sont en ivoire et en palissandre. (Các phím của cây đàn piano cổ này làm bằng ngà voi gỗ cẩm lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn (mộc, âm nhạc, đóng tàu), "palissandre" thường được chỉ định nguồn gốc để xác định đặc tính giá trị.
    • palissandre de Rio (gỗ cẩm lai Rio)
    • palissandre des Indes (gỗ trắc Ấn Độ)
Biến thể từ liên quan
  • Palissandrier (danh từ giống đực): Tên gọi của một số loài cây cho gỗ palissandre.
  • Bois de rose: Một loại gỗ quý khác, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc được gọi chung với "palissandre", nhưng thường màu hồng đặc trưng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bois précieux: Gỗ quý (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại).
  • Dalbergia: Tên khoa học của chi thực vật cho loại gỗ này, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Lưu ý
  • "Palissandre" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đóng đồ gỗ cao cấp, chế tác nhạc cụ (ví dụ: guitar, piano), hoặc đóng tàu. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi chung là "gỗ quý" hoặc "gỗ màu sẫm".
palissandre

Un ébéniste polit une table en palissandre dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. gỗ trắc, gỗ cẩm lai

Từ có nhắc đến "palissandre"