pall-bearer
/'pɔ:l,beərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hộ tang bên quan tài: Một người được chọn để khiêng hoặc đi bên cạnh quan tài trong một đám tang, thường là bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp của người đã khuất. Đây là một vai trò mang tính tôn trọng và danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was honored to be asked to be a pall-bearer at his grandfather's funeral. (Anh ấy cảm thấy vinh dự khi được mời làm người hộ tang trong đám tang của ông nội.)
- Six close friends served as pall-bearers, carrying the casket to the gravesite. (Sáu người bạn thân đã đảm nhận vai trò người hộ tang, khiêng quan tài đến huyệt mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a pall-bearer": đảm nhận vai trò người hộ tang.
- He served as a pall-bearer for his former teacher. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò người hộ tang cho người thầy cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pall (n): Tấm vải phủ quan tài, thường là màu đen hoặc tím.
- The coffin was covered with a velvet pall. (Quan tài được phủ bằng một tấm vải nhung.)
Từ đồng nghĩa
- Bearer: Người khiêng, người mang (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong tang lễ).
- Casket bearer: Người khiêng quan tài (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
danh từ
- người hộ tang bên quan tài