pall-man

/'pel'mel/
Học thuật
Thân thiện
pall-man

A child plays pall-man in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi pall-mall: "pall-mall" tên một trò chơi cổ của Anh, trong đó người chơi dùng một chiếc vồ bằng gỗ để đánh một quả bóng gỗ qua một chiếc vòng sắt được treo trên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pall-mall was a popular game among the nobility in the 17th century. (Pall-mall một trò chơi phổ biến trong giới quý tộc vào thế kỷ 17.)
    • The street named Pall Mall in London was originally a court for playing the game. (Con phố tên Pall Mall ở London ban đầu một sân chơi cho trò chơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pall-mall court": một sân chơi pall-mall.
    • They found the remains of a pall-mall court in the historical garden. (Họ tìm thấy tàn tích của một sân chơi pall-mall trong khu vườn lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pall Mall (danh từ riêng): Tên một con phố nổi tiếng ở London, nguồn gốc từ trò chơi này.
Từ đồng nghĩa
  • Croquet: Môn croquet, một trò chơi hiện đại tương tự cùng nguyên dùng vồ đánh bóng qua vòng cổng.
pall-man

A child plays pall-man in the park.

danh từ
  1. trò chơi penmen (đánh bóng qua vòng sắt)