palliatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Đỡ, tạm thời: Dùng để mô tả một phương pháp điều trị hoặc biện pháp chỉ nhằm làm giảm nhẹ triệu chứng hoặc hậu quả tạm thời, chứ không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.
- Tạm thời, hoãn binh: Dùng để mô tả một giải pháp hoặc hành động chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn, nhằm trì hoãn hoặc đối phó tạm thời với một vấn đề.
Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc trị tạm thời, phép điều trị tạm thời: Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị chỉ có tác dụng giảm đau hoặc làm dịu triệu chứng.
- Biện pháp tạm thời, kế hoãn binh: Một giải pháp được áp dụng để đối phó với một tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn một cách tạm thời, chờ đợi một giải pháp triệt để hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un traitement palliatif (Một phương pháp điều trị tạm thời/giảm nhẹ.)
- Une solution palliative (Một giải pháp tạm thời/hoãn binh.)
Danh từ:
- Ce médicament n'est qu'un palliatif. (Loại thuốc này chỉ là một biện pháp tạm thời.)
- Ils ont trouvé un palliatif en attendant la réparation définitive. (Họ đã tìm ra một biện pháp tạm thời trong khi chờ đợi việc sửa chữa triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực y tế, "soins palliatifs" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ chăm sóc giảm nhẹ, tập trung vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo, thường là giai đoạn cuối, bằng cách giảm đau đớn và các triệu chứng khó chịu.
- L'unité de soins palliatifs de l'hôpital. (Khoa chăm sóc giảm nhẹ của bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Palliativement (trạng từ): một cách tạm thời, mang tính chất đối phó.
- Résoudre le problème palliativement. (Giải quyết vấn đề một cách tạm thời.)
- Pallier (động từ): khắc phục tạm thời, bù đắp tạm thời.
- Pallier un manque. (Khắc phục tạm thời một sự thiếu hụt.)
Từ đồng nghĩa
- Temporaire (adj): tạm thời.
- Provisoire (adj): tạm thời, lâm thời.
- Sédatif (n, trong ngữ cảnh y học): thuốc an thần, giảm đau (một dạng palliatif).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pallier à (động từ + giới từ): khắc phục tạm thời cho (một vấn đề, sự thiếu sót).
- Il faut pallier à ce manque de personnel. (Cần phải khắc phục tạm thời tình trạng thiếu nhân sự này.)
Thành ngữ liên quan
- Une mesure palliative thường được hiểu là một biện pháp chữa cháy, nhấn mạnh tính chất ứng phó ngắn hạn, không bền vững.
- Le gouvernement a pris des mesures palliatives face à la crise. (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp chữa cháy trước cuộc khủng hoảng.)
tính từ
- (y học) đỡ; tạm thời
- Remède palliatifthuốc trị tạm thời
danh từ giống đực
- (y học) thuốc trị tạm thời, phép điều trị tạm thời
- biện pháp tạm thời, kế hoãn binh