pallidectomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật phá cầu nhạt: Một thủ thuật phẫu thuật thần kinh, được sử dụng trong y học, nhằm cắt bỏ hoặc phá hủy một phần của cầu nhạt (globus pallidus) trong não để điều trị một số rối loạn vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pallidectomie est une intervention neurochirurgicale. (Thủ thuật phá cầu nhạt là một can thiệp phẫu thuật thần kinh.)
- Cette technique de pallidectomie vise à réduire les tremblements. (Kỹ thuật phá cầu nhạt này nhằm mục đích giảm run.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pallidectomie stéréotaxique": thủ thuật phá cầu nhạt bằng định vị không gian (một kỹ thuật phẫu thuật chính xác cao).
- La pallidectomie stéréotaxique permet une grande précision. (Thủ thuật phá cầu nhạt bằng định vị không gian cho phép độ chính xác rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Pallidal (adj): (thuộc về) cầu nhạt.
- Une lésion pallidale. (Một tổn thương thuộc cầu nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Chirurgie du globus pallidus: phẫu thuật cầu nhạt.
- Ablation du pallidum: thủ thuật cắt bỏ cầu nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật phá cầu nhạt