pallidectomie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật phá cầu nhạt: Một thủ thuật phẫu thuật thần kinh, được sử dụng trong y học, nhằm cắt bỏ hoặc phá hủy một phần của cầu nhạt (globus pallidus) trong não để điều trị một số rối loạn vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pallidectomie est une intervention neurochirurgicale. (Thủ thuật phá cầu nhạtmột can thiệp phẫu thuật thần kinh.)
    • Cette technique de pallidectomie vise à réduire les tremblements. (Kỹ thuật phá cầu nhạt này nhằm mục đích giảm run.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pallidectomie stéréotaxique": thủ thuật phá cầu nhạt bằng định vị không gian (một kỹ thuật phẫu thuật chính xác cao).
    • La pallidectomie stéréotaxique permet une grande précision. (Thủ thuật phá cầu nhạt bằng định vị không gian cho phép độ chính xác rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallidal (adj): (thuộc về) cầu nhạt.
    • Une lésion pallidale. (Một tổn thương thuộc cầu nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie du globus pallidus: phẫu thuật cầu nhạt.
  • Ablation du pallidum: thủ thuật cắt bỏ cầu nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật phá cầu nhạt