palm-greasing
/'pɑ:m,gri:siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Sự đút lót, sự hối lộ: "palm-greasing" là một danh từ không trang trọng, dùng để chỉ hành động đưa tiền hoặc quà cáp một cách bí mật cho ai đó (thường là người có chức vụ) để đổi lấy sự ưu ái, giúp đỡ hoặc bỏ qua các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company was accused of palm-greasing to win the government contract. (Công ty bị cáo buộc đút lót để giành được hợp đồng của chính phủ.)
- Palm-greasing is a common problem in some bureaucratic systems. (Sự đút lót là một vấn đề phổ biến trong một số hệ thống hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in palm-greasing": tham gia vào hành vi đút lót.
- Officials who engage in palm-greasing undermine public trust. (Những viên chức tham gia vào hành vi đút lót làm suy yếu lòng tin của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- To grease someone's palm (thành ngữ, động từ): đút lót cho ai đó.
- He had to grease the official's palm to get his paperwork processed. (Anh ta phải đút lót cho viên chức để giấy tờ của mình được xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Bribery (n): sự hối lộ (từ trang trọng hơn).
- Backhander (n, thông tục): tiền hối lộ, vật đút lót.
Thành ngữ liên quan
- "Grease the wheels": (nghĩa đen: bôi trơn các bánh xe) làm cho mọi việc trôi chảy, thường bằng cách sử dụng ảnh hưởng hoặc tiền bạc, đôi khi mang hàm ý không chính đáng.
- A little palm-greasing can sometimes grease the wheels of bureaucracy. (Một chút đút lót đôi khi có thể làm cho bộ máy quan liêu vận hành trơn tru.)
danh từ
- (thông tục) sự đút lót, sự đấm mồm