palm-oil

/'pɑ:mɔil/
Học thuật
Thân thiện
palm-oil

A worker harvests palm fruit to produce palm-oil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu cọ: Một loại dầu thực vật ăn được, được chiết xuất từ quả của cây cọ dầu, đặc biệt cây cọ dầu châu Phi (Elaeis guineensis). Dầu này màu đỏ cam tự nhiên do chứa nhiều beta-carotene được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, chế biến thực phẩm sản xuất mỹ phẩm.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Tiền đút lót, tiền hối lộ: Một khoản tiền hoặc lợi ích được đưa ra một cách bí mật để thuyết phục ai đó làm điều đó, thường không hợp pháp hoặc thiếu công bằng. Nghĩa này xuất phát từ việc dầu cọ từng được dùng để bôi trơn các bộ phận máy móc, được von với việc "bôi trơn" các thủ tục bằng tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Palm-oil is a common ingredient in many processed foods. (Dầu cọ một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn.)
    • The production of palm-oil has raised environmental concerns. (Việc sản xuất dầu cọ đã làm dấy lên những lo ngại về môi trường.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The official was accused of accepting palm-oil to speed up the licensing process. (Viên chức đó bị cáo buộc nhận tiền đút lót để đẩy nhanh quy trình cấp phép.)
    • In some corrupt systems, nothing gets done without a little palm-oil. (Trong một số hệ thống tham nhũng, không việc được giải quyết nếu không một chút "tiền đấm mõm".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grease someone's palm" / "To oil someone's palm": Đây các thành ngữ có nghĩa tương đương với nghĩa bóng của "palm-oil", chỉ việc đưa hối lộ cho ai đó.
    • He had to grease the official's palm to get his paperwork approved. (Anh ta phải đút lót cho viên chức để giấy tờ của mình được phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm grease (danh từ, thông tục): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với nghĩa bóng (tiền hối lộ) của "palm-oil".

    • It's all palm grease in that department. (Mọi thứbộ phận đó đều chuyện đút lót cả.)
  • Palm kernel oil (danh từ): Dầu hạt cọ, một loại dầu khác được lấy từ hạt của quả cọ, tính chất công dụng khác với dầu cọ thông thường (palm oil).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Dầu thực vật từ cọ (palm vegetable oil).
  • Nghĩa bóng: Bribe (tiền hối lộ), backhander (tiền hối lộ, thông tục), kickback (tiền hoa hồng hối lộ), sweetener (tiền/vật "làm ngọt", thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "The palm-oil of conversation": Một cách diễn đạt , ít dùng, chỉ những lời nói tán dương hoặc tâng bốc nhằm làm vui lòng người khác, giống như chất bôi trơn cho cuộc trò chuyện.
    • Flattery is often the palm-oil of social interaction. (Xu nịnh thường thứ "dầu bôi trơn" cho các tương tác xã hội.)
palm-oil

A worker harvests palm fruit to produce palm-oil.

danh từ
  1. dầu cọ
danh từ+ Cách viết khác : (palm-grease) /'pɑ:mgi:s/
  1. (thông tục) tiền đút lót, tiền đấm mõm