palm-sugar
/'pɑ:m,ʃugə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thốt nốt: Một loại đường tự nhiên, thô, có màu nâu vàng đến nâu sẫm, được làm từ nhựa cây của các loài cây thuộc họ cọ, đặc biệt là cây thốt nốt. Đường có vị ngọt thanh, hương thơm đặc trưng và thường được đóng thành bánh hoặc viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Palm-sugar is a key ingredient in many Southeast Asian desserts. (Đường thốt nốt là một nguyên liệu chính trong nhiều món tráng miệng Đông Nam Á.)
- She grated some palm-sugar to sweeten the sauce. (Cô ấy nạo một ít đường thốt nốt để làm ngọt nước sốt.)
- This traditional cake is sweetened with palm-sugar. (Bánh truyền thống này được làm ngọt bằng đường thốt nốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"palm-sugar syrup": nước đường thốt nốt, thường dùng làm nước chấm hoặc rưới lên món ăn.
- The sticky rice is served with a drizzle of palm-sugar syrup. (Xôi được ăn kèm với nước đường thốt nốt rưới lên.)
"to caramelize with palm-sugar": thắng đường thốt nốt (để tạo màu và hương vị).
- The chef caramelized the pork with palm-sugar for a rich color. (Đầu bếp đã thắng đường thốt nốt với thịt heo để có màu sắc đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconut sugar (n): Đường dừa (một loại đường làm từ nhựa hoa dừa, đôi khi được gọi chung hoặc so sánh với đường thốt nốt).
- Jaggery (n): Đường thô (một thuật ngữ chung chỉ các loại đường thô chưa tinh chế, có thể làm từ mía hoặc cây cọ, tương tự đường thốt nốt).
Từ đồng nghĩa
- Palm jaggery: Đường thốt nốt thô (cách gọi khác nhấn mạnh đặc tính thô, chưa tinh chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "palm-sugar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "palm-sugar")