palm-tree

/'pɑ:mtri:/
Học thuật
Thân thiện
palm-tree

A tall palm-tree sways gently in the tropical breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ: Một loại cây thân gỗ, thường cao, không cành, với một chùm lớn hình quạt hoặc hình lông chimngọn.
    • Cây loại cau dừa: Dùng để chỉ chung các loại cây thuộc họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài như cau, dừa, cọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The island is famous for its beautiful palm-trees. (Hòn đảo nổi tiếng với những cây cọ đẹp.)
    • We rested in the shade of a tall palm-tree. (Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây cọ cao.)
    • Coconut is a type of palm-tree. (Cây dừa một loại cây thuộc họ cau dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the palm-trees": dưới những tán cây cọ (thường gợi hình ảnh về vùng nhiệt đới, nghỉ ngơi).
    • They dreamed of a holiday under the palm-trees. (Họ về một kỳ nghỉ dưới những tán cây cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): có thể dùng để chỉ cây cọ (ngắn gọn hơn "palm-tree"), hoặc chỉ lòng bàn tay.

    • A row of palms lined the beach. (Một hàng cây cọ xếp dọc theo bãi biển.)
  • Palm grove (n): lùm cây cọ, cụm cây cọ.

  • Palm frond (n): tàu cọ.
Từ đồng nghĩa
  • Areca palm: cây cau.
  • Coconut palm: cây dừa.
  • Date palm: cây chà là.
palm-tree

A tall palm-tree sways gently in the tropical breeze.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cọ; cây loại cau dừa

Từ gần giống