plum-tree
/'plʌmtri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mận: Một loại cây ăn quả, thường có hoa màu trắng hoặc hồng và cho quả mận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old plum-tree in the garden is full of fruit. (Cây mận già trong vườn đang sai trĩu quả.)
- We planted a new plum-tree last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây mận mới vào mùa xuân năm ngoái.)
Biến thể và từ liên quan
- Plum (danh từ): quả mận.
- She bought some fresh plums at the market. (Cô ấy đã mua một ít mận tươi ở chợ.)
- Plum blossom (danh từ): hoa mận.
- The plum blossoms are a sign of early spring. (Hoa mận là dấu hiệu của mùa xuân sớm.)
danh từ
- (thực vật học) cây mận