palma-christi

Học thuật
Thân thiện
palma-christi

Le jardinier plante un jeune palma-christi dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thầu dầu: Một loại cây nhiệt đới (tên khoa học: Ricinus communis), được trồng để lấy hạt, từ đó ép ra dầu thầu dầu. Từ nàymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Dầu cây thầu dầu đã được sử dụng trong y học cổ truyền.) (Người ta từng trồng cây thầu dầu để lấy hạt dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, y học cổ điển hoặc văn học . Trong ngôn ngữ hiện đại, tên thông dụng "ricin" hoặc tên đầy đủ "ricin commun" được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ricin (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hiện nay cho cùng một loại cây.
  • Ricin commun (danh từ giống đực): Tên gọi đầy đủ, chính xác theo thực vật học.
  • Huile de ricin (cụm danh từ): Dầu thầu dầu, sản phẩm chính từ hạt của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Ricin: cây thầu dầu (tên gọi hiện đại, phổ biến).
  • Ricinus communis: tên khoa học của cây thầu dầu.
Lưu ý
  • Từ palma-christi nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "bàn tay của Chúa Kitô", có lẽ do hình dạng của cây.
  • Đâymột từ cổ. Khi dịch hoặc giải thích các văn bản đương đại, nên ưu tiên sử dụng từ ricin.
palma-christi

Le jardinier plante un jeune palma-christi dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa , cách dùng ) cây thầu dầu