palmaceae

palmaceae

A tall palmaceae sways gently in the coastal breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Cau, họ Dừa: "palmaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật, bao gồm chủ yếu các cây nhiệt đới cận nhiệt đới, thường thân cột cao, thẳng, mang một tán rất lớnngọn. Họ này bao gồm cau, dừa, chà là, nhiều loại cây cọ khác.
    • Đặc điểm hình thái: Các cây trong họ Palmaceae thường thân không phân nhánh, kép lông chim hoặc hình quạt, quả thường quả hạch (drupe) hoặc quả mọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The palmaceae family includes coconut palms and date palms. (Họ Palmaceae bao gồm cây dừa cây chà là.)
    • Many tropical landscapes are dominated by plants from the palmaceae family. (Nhiều cảnh quan nhiệt đới bị chi phối bởi các cây thuộc họ Palmaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại: Trong thực vật học, "palmaceae" thường được dùng để chỉ một họ lớn, với tên gọi thông thường họ Cau (Arecaceae). Tuy nhiên, "palmaceae" một tên gọi hơn, ít được sử dụng trong phân loại hiện đại.
    • The classification of palmaceae has been revised, and many species are now placed in the family Arecaceae. (Việc phân loại họ Palmaceae đã được sửa đổi, nhiều loài hiện được xếp vào họ Cau (Arecaceae).)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): cây cọ, cây dừa (một loại cây trong họ Palmaceae).
    • The palm swayed in the wind. (Cây cọ đung đưa trong gió.)
  • Palmy (adj): thuộc về cây cọ, hoặc thịnh vượng (nghĩa bóng, liên quan đến cây cọ như biểu tượng của sự thịnh vượng).
    • The palmy days of the empire were long gone. (Những ngày thịnh vượng của đế chế đã qua lâu rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arecaceae: Tên gọi khoa học hiện đại của họ Cau, đồng nghĩa với Palmaceae.
  • Palm family: Họ cọ, họ dừa (tên gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "palmaceae".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palmaceae".

Từ gần giống

Từ chứa "palmaceae"