polemize
/'pɔlimaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Luận chiến, bút chiến: Tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt, thường bằng văn bản, về các vấn đề học thuật, tôn giáo hoặc chính trị. Hành động này thường mang tính chất công kích hoặc phản bác mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scholars continued to polemize over the interpretation of the ancient text for decades. (Các học giả tiếp tục luận chiến về cách diễn giải văn bản cổ trong nhiều thập kỷ.)
- He is known to polemize fiercely against any form of censorship. (Ông ấy nổi tiếng là người bút chiến kịch liệt chống lại mọi hình thức kiểm duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to polemize against/with someone": luận chiến chống lại/với ai đó.
- The philosopher polemized against the prevailing ideologies of his time. (Nhà triết học đã luận chiến chống lại các hệ tư tưởng thịnh hành thời của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Polemic (danh từ): bài luận chiến, cuộc tranh luận gay gắt.
- His latest book is a fierce polemic against modern architecture. (Cuốn sách mới nhất của ông là một bài luận chiến gay gắt chống lại kiến trúc hiện đại.)
Polemical (tính từ): có tính chất luận chiến, tranh cãi.
- She adopted a polemical tone in her essay. (Cô ấy đã sử dụng một giọng điệu có tính luận chiến trong bài tiểu luận của mình.)
Polemicist (danh từ): nhà luận chiến, người chuyên bút chiến.
- He was a renowned polemicist on religious matters. (Ông ấy là một nhà luận chiến nổi tiếng về các vấn đề tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Debate (tranh luận): Thảo luận về một vấn đề một cách chính thức, thường ít gay gắt hơn "polemize".
- Argue (tranh cãi): Đưa ra lý lẽ để ủng hộ hoặc phản đối một quan điểm.
- Dispute (tranh chấp, tranh cãi): Tranh cãi về tính đúng đắn hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
Lưu ý
- "Polemize" là một động từ tương đối trang trọng và chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc văn chương để chỉ những cuộc tranh luận viết có hệ thống và thường kéo dài.
nội động từ
- luận chiến, bút chiến