palmarès

Học thuật
Thân thiện
palmarès

Le palmarès des meilleurs élèves est affiché dans le couloir de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Danh sách người được thưởng, danh sách đoạt giải: Chỉ danh sách chính thức những cá nhân hoặc tập thể đã giành được giải thưởng trong một cuộc thi, một giải đấu hoặc một sự kiện.
    • Thành tích, bảng vàng thành tích: Dùng để chỉ toàn bộ các giải thưởng, danh hiệu một người, một đội hoặc một tổ chức đã đạt được trong sự nghiệp hoặc lịch sử hoạt động của mình.
Ví dụ sử dụng
  • (Danh sách đoạt giải của liên hoan phim đã được công bố.)
  • (Tay vợt này có một bảng thành tích ấn tượng với hai mươi danh hiệu Grand Slam.)
  • (Tên anh ta trong danh sách người được thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inscrit au palmarès": Được ghi tên vào bảng vàng thành tích.
    • Cette victoire est désormais inscrite au palmarès du club. (Chiến thắng này giờ đã được ghi vào bảng thành tích của câu lạc bộ.)
  • "Consulter le palmarès": Tra cứu danh sách giải thưởng.
    • Pour connaître tous les lauréats, consultez le palmarès sur notre site web. (Để biết tất cả người đoạt giải, hãy tra cứu danh sách trên trang web của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Classement (danh từ giống đực): Bảng xếp hạng (thường chỉ thứ hạng chung, không nhất thiết chỉ người đoạt giải).
  • Liste des lauréats (cụm từ): Danh sách người đoạt giải (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa).
  • Tableau d'honneur (cụm từ): Bảng danh dự (thường dùng trong trường học).
Từ đồng nghĩa
  • Liste des gagnants: Danh sách người chiến thắng.
  • Tableau des médailles: Bảng tổng sắp huy chương (dùng trong các kỳ đại hội thể thao).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un palmarès bien fourni": Có một bảng thành tích dày dặn, ấn tượng.
    • L'équipe de recherche a un palmarès bien fourni en matière de publications. (Đội ngũ nghiên cứu có một bảng thành tích rất dày dặn về số lượng công bố.)
  • "S'adjuger une place au palmarès": Giành được một vị trí trong bảng thành tích/bảng xếp hạng.
    • Le film français a réussi à s'adjuger une place au palmarès de Cannes. (Bộ phim Pháp đã giành được một vị trí trong danh sách đoạt giải tại Cannes.)
palmarès

Le palmarès des meilleurs élèves est affiché dans le couloir de l'école.

danh từ giống đực
  1. danh sách người được thưởng
    • Son nom figure dans le palmarès
      anh ta tên trong danh sách người được thưởng