palmettos
/pæl'metou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cọ lùn: "Palmettos" là danh từ số nhiều, dùng để chỉ một nhóm các loài cây cọ nhỏ, thường có thân ngắn hoặc mọc thành bụi, thuộc chi Sabal hoặc các chi tương tự, phổ biến ở vùng đông nam nước Mỹ và Caribe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landscape was dotted with saw palmettos. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những cây cọ lùn cưa.)
- Palmettos provide important habitat for wildlife. (Các loài cọ lùn cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thicket of palmettos": bụi rậm cọ lùn.
- The hikers pushed through a thicket of palmettos. (Những người đi bộ đường dài phải xuyên qua một bụi rậm cọ lùn.)
- "palmettos fronds": tàu lá cọ lùn.
- They used dried palmettos fronds for thatching the roof. (Họ dùng những tàu lá cọ lùn khô để lợp mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmetto (n, số ít): cây cọ lùn (dạng số ít của "palmettos").
- A single palmetto grew near the path. (Một cây cọ lùn đơn độc mọc gần lối đi.)
- Saw palmetto (n): một loại cọ lùn phổ biến () có cuống lá có gai giống như lưỡi cưa.
- Saw palmetto is often used in herbal supplements. (Cọ lùn cưa thường được dùng trong các thực phẩm chức năng thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf palm: cọ lùn (tên gọi chung mô tả).
- Fan palm: cọ quạt (chỉ chung các loại cọ có lá hình quạt, có thể bao gồm một số loài palmetto).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "palmettos". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen để chỉ loài thực vật.
danh từ, số nhiều palmettos /pæl'metou/
- (thực vật học) loài cọ lùn