palmful

/'pɑ:mful/
Học thuật
Thân thiện
palmful

A child holds a palmful of colorful marbles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lòng bàn tay đầy: Lượng chất (thường hạt, cát, bột, chất lỏng nhỏ) một lòng bàn tay có thể chứa đầy.
    • Một vốc (đầy): Một đơn vị đo lường ước lượng, tương ứng với lượng vật chất đầy trong lòng bàn tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She scooped up a palmful of cool water from the stream to drink. ( ấy vốc một lòng bàn tay đầy nước mát từ con suối để uống.)
    • The recipe calls for a palmful of sesame seeds. (Công thức nấu ăn yêu cầu một vốc hạt .)
    • He held out a palmful of sand, showing me the tiny shells mixed in. (Anh ấy đưa ra một lòng bàn tay đầy cát, cho tôi xem những chiếc vỏ nhỏ lẫn trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a palmful of memories" (nghĩa ẩn dụ): Một lượng nhỏ nhưng đong đầy kỷ niệm.
    • The old box contained just a palmful of memories from her childhood. (Chiếc hộp chỉ chứa một chút kỷ niệm đong đầy từ thời thơ ấu của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): lòng bàn tay.

    • He read the lines on his palm. (Anh ấy xem các đường chỉ trên lòng bàn tay mình.)
  • Handful (n): một nắm tay (đầy). (Từ này thường dùng phổ biến hơn có thể chỉ lượng lớn hơn một chút so với "palmful").

    • She gave the horse a handful of oats. ( ấy cho con ngựa một nắm yến mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Handful: một nắm (tay).
  • Cupped handful: một vốc (được vốc bằng tay khum lại).
Lưu ý
  • "Palmful" một danh từ ít phổ biến hơn so với "handful". nhấn mạnh việc đo lường bằng chính diện tích lòng bàn tay, thường với lượng vừa đủ để lòng bàn tay chứa đầy không tràn ra.
palmful

A child holds a palmful of colorful marbles.

danh từ
  1. lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy)